sedge
sedge /sɛd͡ʒ/ nghĩa là cây họ cói (Cyperaceae)
Các nghĩa
-
cây họ cói (Cyperaceae)
A flock of herons, cranes, or bitterns.
The sedge has withered from the lake, and no birds sing.
Dạng khác
- sedges plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ