nightly
nightly /ˈnaɪtli/ nghĩa là về đêm, ban đêm
Các nghĩa
-
về đêm, ban đêm
Happening or appearing in the night; night-time; nocturnal.
nightly dews
A cobweb spread above a blossom Is sufficient to protect It from nightly chill.
-
hằng đêm, mỗi đêm
Performing, occurring, or taking place every night.
The dog demanded to go out for his nightly walk.
-
dùng ban đêm
Used in the night.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ