lightly
lightly /ˈlaɪtli/ nghĩa là một cách nhẹ nhàng
Các nghĩa
-
một cách nhẹ nhàng
In a light manner.
As a teacher, I don't take rudeness in class lightly.
Dạng khác
- lightlier comparative
- more lightly comparative
- lightliest superlative
- most lightly superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ