← Từ điển

flinch

C1 noun

flinch /ˈflɪnt͡ʃ/ nghĩa là sự giật mình

Các nghĩa

  1. sự giật mình

    A reflexive jerking away.

    My eye doctor hates the flinch I have every time he tries to get near my eyes.

  2. sự trượt chân khỏi bóng

    The slipping of the foot from a ball, when attempting to give a tight croquet.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn