flinch
flinch /ˈflɪnt͡ʃ/ nghĩa là sự giật mình
Các nghĩa
-
sự giật mình
A reflexive jerking away.
My eye doctor hates the flinch I have every time he tries to get near my eyes.
-
sự trượt chân khỏi bóng
The slipping of the foot from a ball, when attempting to give a tight croquet.
Dạng khác
- flinches plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn