flinch
flinch /ˈflɪnt͡ʃ/ nghĩa là giật mình, co rúm
Các nghĩa
-
giật mình, co rúm
To make a sudden, involuntary movement in response to a (usually negative) stimulus; to cringe; to blench.
A child, by a constant course of kindness, may be accustomed to bear very rough usage without flinching or complaining.
-
né tránh, lảng tránh
To dodge (a question), to avoid an unpleasant task or duty
-
trượt chân khỏi bóng
To let the foot slip from a ball, when attempting to give a tight croquet.
Dạng khác
- flinches present, singular, third-person
- flinching participle, present
- flinched participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn