← Từ điển

flinch

C1 verb

flinch /ˈflɪnt͡ʃ/ nghĩa là giật mình, co rúm

Các nghĩa

  1. giật mình, co rúm

    To make a sudden, involuntary movement in response to a (usually negative) stimulus; to cringe; to blench.

    intransitive

    A child, by a constant course of kindness, may be accustomed to bear very rough usage without flinching or complaining.

  2. né tránh, lảng tránh

    To dodge (a question), to avoid an unpleasant task or duty

  3. trượt chân khỏi bóng

    To let the foot slip from a ball, when attempting to give a tight croquet.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn