thrilled
thrilled /θɹɪld/ nghĩa là vô cùng phấn khích, vui sướng
Các nghĩa
-
vô cùng phấn khích, vui sướng
Extremely excited or delighted.
On the phone, he sounded thrilled about the baby.
Ben was thrilled to lead the game.
Dạng khác
- more thrilled comparative
- most thrilled superlative
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn