← Từ điển

thrilled

B2 adj

thrilled /θɹɪld/ nghĩa là vô cùng phấn khích, vui sướng

Các nghĩa

  1. vô cùng phấn khích, vui sướng

    Extremely excited or delighted.

    On the phone, he sounded thrilled about the baby.

    Ben was thrilled to lead the game.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn