← Từ điển

frilled

C2 adj

frilled /fɹɪld/ nghĩa là có diềm, có tua

Các nghĩa

  1. có diềm, có tua

    Having frills, frilly.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn