← Từ điển

jeep

B1 adj

jeep /d͡ʒiːp/ nghĩa là đa dụng, thông dụng

Các nghĩa

  1. đa dụng, thông dụng

    Pertaining to utility or general purpose.

    not-comparable

    Get in the Jeep.

    Tom got out of the jeep.

    He drove onto the mine and his jeep exploded.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn