← Từ điển

gyp

C1 noun

gyp /d͡ʒɪp/ nghĩa là phòng làm việc của người phục vụ trường đại học

Các nghĩa

  1. phòng làm việc của người phục vụ trường đại học

    A cheat or swindle; a rip-off.

    derogatory · offensive · sometimes

    Why do we have to buy this new edition of the textbook when there’s almost no difference between it and the previous one? What a gyp!

  2. bếp nhỏ cho sinh viên đại học

    Synonym of gypsy (“contra dance step”).

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn