gyp
gyp /d͡ʒɪp/ nghĩa là phòng làm việc của người phục vụ trường đại học
Các nghĩa
-
phòng làm việc của người phục vụ trường đại học
A cheat or swindle; a rip-off.
Why do we have to buy this new edition of the textbook when there’s almost no difference between it and the previous one? What a gyp!
-
bếp nhỏ cho sinh viên đại học
Synonym of gypsy (“contra dance step”).
Dạng khác
- gyps plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn