← Từ điển

grinning

B2 noun

grinning /ˈɡɹɪnɪŋ/ nghĩa là sự cười toe toét

Các nghĩa

  1. sự cười toe toét

    The act or expression of one who grins.

    countable · uncountable

    The agitations resembled the grinnings and writhings of a galvanized corpse, not the struggles of an athletic man.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ