← Từ điển

fritz

B1 verb

fritz /fɹɪts/ nghĩa là hỏng, trục trặc

Các nghĩa

  1. hỏng, trục trặc

    To go wrong or become defective.

    intransitive

    My dad's name is Fritz.

    My TV is on the fritz again.

    Fritz admits he often plays truant.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn