frit
frit /fɹɪt/ nghĩa là sợ hãi
Các nghĩa
-
sợ hãi
Frightened.
Dạng khác
- more frit comparative
- most frit superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
frit /fɹɪt/ nghĩa là sợ hãi
sợ hãi
Frightened.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn