← Từ điển

fritz

B1 noun

fritz /fɹɪts/ nghĩa là tình trạng hỏng hóc

Các nghĩa

  1. tình trạng hỏng hóc

    The state of being defective.

    northern-us · informal · uncountable

    My dad's name is Fritz.

    My TV is on the fritz again.

    Fritz admits he often plays truant.

  2. xúc xích chế biến

    A type of processed meat sausage; devon

    australia · south · uncountable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn