fraying
fraying /ˈfɹeɪ.ɪŋ/ nghĩa là vải sờn, chỗ sờn
Các nghĩa
-
vải sờn, chỗ sờn
Frayed material.
Any frayings of rope should be removed.
-
da tróc từ gạc hươu
The skin which a deer frays from its horns.
For by his slot , his entries , and his port , His frayings , fewmets , he doth promise sport
Dạng khác
- frayings plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ