← Từ điển
flaying
C2
noun
/ˈfleɪ.ɪŋ/
flaying
/ˈfleɪ.ɪŋ/
nghĩa là
sự lột da
Các nghĩa
sự lột da
The act by which something is flayed.
Dạng khác
flayings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi