finned
finned /fɪnd/ nghĩa là có vây
Các nghĩa
-
có vây
Having fins, or a particular type of fins.
Are humans lobe-finned fish?
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ