← Từ điển

finned

C2 adj

finned /fɪnd/ nghĩa là có vây

Các nghĩa

  1. có vây

    Having fins, or a particular type of fins.

    not-comparable

    Are humans lobe-finned fish?

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ