filled
filled /fɪld/ nghĩa là đầy
Các nghĩa
-
đầy
Made full.
The whole building was filled with thick smoke.
I love filled chocolates, whether they are liqueurs or peppermints.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn