← Từ điển

detained

B2 adj

detained /dɪˈteɪnd/ nghĩa là bị trì hoãn

Các nghĩa

  1. bị trì hoãn

    Delayed or held back; kept from proceeding.

    The detained train finally arrived hours late.

  2. bị giam giữ

    Held in custody or confinement.

    He remained detained pending trial.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ