detained
detained /dɪˈteɪnd/ nghĩa là bị trì hoãn
Các nghĩa
-
bị trì hoãn
Delayed or held back; kept from proceeding.
The detained train finally arrived hours late.
-
bị giam giữ
Held in custody or confinement.
He remained detained pending trial.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ