← Từ điển

detailed

B2 adj

detailed /dɪˈteɪld/ nghĩa là chi tiết, tỉ mỉ

Các nghĩa

  1. chi tiết, tỉ mỉ

    Characterized by attention to detail and thoroughness of treatment.

    highly detailed

    detailed report

    detailed explanation

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ