dander
dander /ˈdændə(ɹ)/ nghĩa là đi lang thang
Các nghĩa
-
đi lang thang
To wander about.
He got his dander up.
-
nói lảm nhảm
To maunder, to talk incoherently.
Dạng khác
- danders present, singular, third-person
- dandering participle, present
- dandered participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ