← Từ điển
dandle
C2
noun
/ˈdændəl/
dandle
/ˈdændəl/
nghĩa là
cái bập bênh
Các nghĩa
cái bập bênh
A teeter-totter; a seesaw.
Dạng khác
dandles
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi