craw
gen /kɹɔ/
craw /kɹoː/ nghĩa là diều chim
Các nghĩa
-
diều chim
The crop of a bird.
Yanni will probably craw out of jail.
Dạng khác
- craws plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
craw /kɹoː/ nghĩa là diều chim
diều chim
The crop of a bird.
Yanni will probably craw out of jail.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn