← Từ điển

craw

C2 noun
gen /kɹɔ/

craw /kɹoː/ nghĩa là diều chim

Các nghĩa

  1. diều chim

    The crop of a bird.

    Yanni will probably craw out of jail.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn