← Từ điển

Claw

B1 name

Claw nghĩa là họ Claw (gốc Navajo)

Các nghĩa

  1. họ Claw (gốc Navajo)

    A surname from Navajo.

    Don't let him claw you.

    Where did you claw them?

    "I cannot claw my owner", said the cat.

Dạng khác