← Từ điển

cramped

B2 adj

cramped /kɹæmpt/ nghĩa là chật chội

Các nghĩa

  1. chật chội

    Uncomfortably restricted in size or space, or financially.

    This room is cramped.

    It'll be a little cramped.

    It's very small and cramped.

  2. chật chội

    Overcrowded or congested.

  3. co rút, chuột rút

    Tight because of or like suffering a cramp.

  4. khó đọc

    Illegible.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn