clamped
clamped /klæmpt/ nghĩa là có kẹp
Các nghĩa
-
có kẹp
Having clamps
Tom clamped his mouth shut.
The government clamped down on the minority group.
-
bị kẹp chặt
Fixed with, or as if with, a clamp.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn