← Từ điển

Claude

B1 name

Các nghĩa

  1. tên nam giới

    A male given name from Latin.

    countable

  2. thành phố Claude, quận lỵ quận Armstrong, Texas, Hoa Kỳ

    A city, the county seat of Armstrong County, Texas, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất Claude, quận Barbour, Tây Virginia, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Barbour County, West Virginia, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn