← Từ điển

chink

C1 verb

chink /t͡ʃɪŋk/ nghĩa là trét khe, xảm

Các nghĩa

  1. trét khe, xảm

    To make a slight sound like that of metal objects touching.

    intransitive

    The coins were chinking in his pocket.

  2. nứt, nẻ

    To cause to make a sharp metallic sound, as coins, small pieces of metal, etc., by bringing them into collision with each other.

    transitive

    He chinks his purse

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn