← Từ điển
ching
B1
intj
/ˈt͡ʃɪŋ/
ching
/ˈt͡ʃɪŋ/
nghĩa là
keng
Các nghĩa
keng
The sound of metal or glass clinking.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi