Chink
Chink /t͡ʃɪŋk/ nghĩa là tiếng Trung Quốc
Các nghĩa
-
tiếng Trung Quốc
The Chinese language.
> >I see you are trying to post in chink. Ha!! Ha!! > > No, that was an English translation of your post. Your^([sic]) a fishhead Ha!! Ha!!
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn