chine
chine /t͡ʃaɪn/ nghĩa là chặt dọc sống lưng, cắt thành miếng sườn
Các nghĩa
-
chặt dọc sống lưng, cắt thành miếng sườn
To cut through the backbone of; to cut into chine pieces.
-
vát mép đầu thanh gỗ để tạo rãnh
To chamfer the ends of a stave and form the chine.
Dạng khác
- chines present, singular, third-person
- chining participle, present
- chined participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có