← Từ điển
Chai
B2
name
Chai
nghĩa là
họ Chai
Các nghĩa
họ Chai
A surname.
I’ll drink chai.
Chai tea often contains cardamom.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi