← Từ điển

breeched

C2 adj

breeched /bɹiːt͡ʃt/ nghĩa là mặc quần chẽn

Các nghĩa

  1. mặc quần chẽn

    Dressed in breeches.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn