breeched
breeched /bɹiːt͡ʃt/ nghĩa là mặc quần chẽn
Các nghĩa
-
mặc quần chẽn
Dressed in breeches.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
breeched /bɹiːt͡ʃt/ nghĩa là mặc quần chẽn
mặc quần chẽn
Dressed in breeches.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn