← Từ điển

bleached

C1 adj

bleached /bliːt͡ʃt/ nghĩa là tẩy trắng

Các nghĩa

  1. tẩy trắng

    Whitened; made white using bleach

    bleached cotton

  2. bạc màu, phai màu

    Faded or washed out by weather and strong sunlight.

  3. nhuộm sáng màu

    Having the hair or skin lightened by bleaching.

    An obviously bleached blonde, thick pancake makeup flaking powderily off deep furrowed wrinkles on her face, confronted me.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn