blin
blin /blɪn/ nghĩa là bánh blin (bánh kếp kiểu Nga)
Các nghĩa
-
bánh blin (bánh kếp kiểu Nga)
A blintz or blini.
Then tea, with his wife Lydia making blins so thin you could almost see through them.
Dạng khác
- blini plural
- bliny plural
- blins plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn