← Từ điển

blin

C2 noun

blin /blɪn/ nghĩa là bánh blin (bánh kếp kiểu Nga)

Các nghĩa

  1. bánh blin (bánh kếp kiểu Nga)

    A blintz or blini.

    Then tea, with his wife Lydia making blins so thin you could almost see through them.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn