benching
benching /ˈbɛnt͡ʃɪŋ/ nghĩa là việc cho ra ngoài tạm thời, việc để ngồi dự bị
Các nghĩa
-
việc cho ra ngoài tạm thời, việc để ngồi dự bị
An instance of a person being removed temporarily from an active role in a group or team activity.
Dạng khác
- benchings plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ