belching
belching /ˈbɛlt͡ʃɪŋ/ nghĩa là sự ợ hơi
Các nghĩa
-
sự ợ hơi
The art of producing a belch.
Tom was belching at the meeting.
The dragon was belching hot flames.
The chimney is belching black smoke.
Dạng khác
- belchings plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ