← Từ điển

belching

C1 noun

belching /ˈbɛlt͡ʃɪŋ/ nghĩa là sự ợ hơi

Các nghĩa

  1. sự ợ hơi

    The art of producing a belch.

    Tom was belching at the meeting.

    The dragon was belching hot flames.

    The chimney is belching black smoke.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ