← Từ điển
zygoma
C2
noun
zygoma
nghĩa là
xương gò má
Các nghĩa
xương gò má
The cheekbone.
Dạng khác
zygomas
plural
zygomata
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi