← Từ điển

zoot

C2 noun

zoot /zuːt/ nghĩa là điếu cần sa

Các nghĩa

  1. điếu cần sa

    A marijuana cigarette.

    uk · countable · slang

    How many zoots you getting out of a 3.5? I’m hearing 4 is normal🥴

  2. mẩu thuốc lá

    A cigarette butt.

    trinidad-and-tobago · countable · slang

  3. PCP; phencyclidine

    PCP; phencyclidine.

    uk · slang · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn