← Từ điển

zoned

C1 adj

zoned nghĩa là thuộc khu vực quy hoạch

Các nghĩa

  1. thuộc khu vực quy hoạch

    Included in a zone.

    non-zoned land

  2. phê thuốc, lơ mơ

    Synonym of zoned out (“intoxicated by drugs”).

    slang

Dạng khác