← Từ điển
ziggy
B2
adj
ziggy
nghĩa là
ngoằn ngoèo, hình chữ chi
Các nghĩa
ngoằn ngoèo, hình chữ chi
zigzaggy
Dạng khác
more ziggy
comparative
most ziggy
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi