← Từ điển
zheng
C1
noun
zheng
nghĩa là
đàn tranh
Các nghĩa
đàn tranh
Synonym of guzheng.
Dạng khác
zhengs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi