← Từ điển
Zeitz
C2
name
Zeitz
nghĩa là
họ Zeitz
Các nghĩa
họ Zeitz
A surname.
Dạng khác
Zeitzes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi