← Từ điển

yuk

C1 verb

yuk /jʌk/ nghĩa là cười phá lên

Các nghĩa

  1. cười phá lên

    To laugh exuberantly.

    Why certainly! Yuk, yuk.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối