← Từ điển
yuen
B2
noun
yuen
nghĩa là
vượn mũ
Các nghĩa
vượn mũ
A crowned gibbon or pileated gibbon (Hylobates pileatus)
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi