← Từ điển
yu
B1
noun
/juː/
Các nghĩa
chữ cái Ю, ю
An ancient Chinese wine-bucket, often having a decorative cover.
countable
Dạng khác
yu
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi