← Từ điển
yowling
C1
noun
yowling
nghĩa là
tiếng gào, tiếng rú
Các nghĩa
tiếng gào, tiếng rú
A sound that yowls.
Dạng khác
yowlings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi