← Từ điển
youch
C2
intj
/jaʊt͡ʃ/
youch
/jaʊt͡ʃ/
nghĩa là
ối
Các nghĩa
ối
Synonym of ouch.
Youch! I stubbed my toe!
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi