york
Các nghĩa
-
ném bóng yorker (để loại batsman)
To vomit.
Dạng khác
- yorks present, singular, third-person
- yorking participle, present
- yorked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn