← Từ điển

yore

C1 noun
gen /jo(ː)ɹ/

yore /joɹ/ nghĩa là thời xa xưa

Các nghĩa

  1. thời xa xưa

    A time long past.

    poetic · uncountable

    This word comes from the days of yore.

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn