← Từ điển

yod

C2 noun

yod /jɑd/ nghĩa là âm vòm miệng /j/

Các nghĩa

  1. âm vòm miệng /j/

    A palatal approximant, /j/.

  2. cấu hình chiêm tinh Yod

    A significant astrological alignment, see Yod in Wikipedia.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ